舊金山國際機場
cựu kim san quốc tế ki tràng
Hán Việt: cựu kim san quốc tế ki tràng · Pinyin: jiù jīn shān guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 舊 (cựu) + 金 (kim) + 山 (san) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)
Hán Việt: cựu kim san quốc tế ki tràng · Pinyin: jiù jīn shān guó jì jī chǎng
Cấu tạo: 舊 (cựu) + 金 (kim) + 山 (san) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)