早起三朝當一天
tảo khởi tam triêu đương nhất thiên
Hán Việt: tảo khởi tam triêu đương nhất thiên
Tổng quan
Cấu tạo: 早 (tảo) + 起 (khởi) + 三 (tam) + 朝 (triêu) + 當 (đương) + 一 (nhất) + 天 (thiên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 早起三朝當一天 ǎoqǐ sānzhāo dāng yītiān f.e. To get up early for three mornings is equal to one day of time.