旬單

tuần đan

Hán Việt: tuần đan

Tổng quan

(物名)禪林副寺十日一算費用,記之紙端者,謂之旬單。見象器箋十六。☸

Cấu tạo: 旬 (tuần) + 单 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)禪林副寺十日一算費用,記之紙端者,謂之旬單。見象器箋十六。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲