旬始

xún shǐtuần thủy

Hán Việt: tuần thủy · Pinyin: xún shǐ

Tổng quan

sao chổi từ Sao Thổ, theo truyền thống được mô tả là màu vàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

天象之一,常被歸為妖氣或妖星。應為特定形狀且出現於特定位置的彗星。《文選.張衡.東京賦》:「欃槍旬始,群凶靡餘。」三國吳.薛綜.注:「旬始,妖氣也。」

Cấu tạo: 旬 (tuần) + 始 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điềm xấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天象之一,常被歸為妖氣或妖星。應為特定形狀且出現於特定位置的彗星。《文選.張衡.東京賦》:「欃槍旬始,群凶靡餘。」三國吳.薛綜.注:「旬始,妖氣也。」

Eng

  • Cihui comet from Saturn, traditionally described as yellow; evil omen

Từ liên quan

Gần nghĩa

始业 · 始兴 · 始卒 · 始发 · 始士 · 始建 · 始料 · 始末