旱冰场
hạn băng tràng
Hán Việt: hạn băng tràng · Pinyin: hàn bīng chǎng
Tổng quan
TRƯỜNG sân patin
Nghĩa
Việt
- Cihui sân patin
- Tần suất từ sân patin
- Biên soạn p.w. roller rink; dryice rink M:ge/ ⁴zuò
Eng
- Cihui 旱冰場 ànbīngchǎng p.w. roller rink; dryice rink M:ge/ ⁴zuò
- Tần suất từ p.w. roller rink; dryice rink M:ge/ ⁴zuò
Đức
- Handedict Rollschuhbahn