旺炽 wàng chì·vượng sí Hán Việt: vượng sí · Pinyin: wàng chì Tổng quan bừng bừng Cấu tạo: 旺 (vượng) + 熾 (sí)Pinyinwàng chìHán Việtvượng síTừ loạitínhCấu tạo旺 + 熾 · vượng + sí nghĩa thành phần: vượng + sí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bừng bừngGoogle Alex v6 bùng cháyBiên soạn roaring (of fire); blazingEngCihui blazing Từ liên quan Gần nghĩa旺炽型 · 旺炽性 · 旺地 · 旺子 · 旺季 · 旺月 · 旺来 · 旺氣