昂仁

áng rénngang nhân

Hán Việt: ngang nhân · Pinyin: áng rén

Tổng quan

huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cấu tạo: 昂 (ngang) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngamring

Eng

  • Cihui Ngamring county, Tibetan: Ngam ring rdzong, in Shigatse prefecture, Tibet

Đức

  • Handedict Angren (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昂仁县 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚