昌乐

chāng lèxương nhạc

Hán Việt: xương nhạc · Pinyin: chāng lè

Tổng quan

huyện Changle ở Weifang 濰坊

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兴盛康乐。

Cấu tạo: 昌 (xương) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 潍坊, Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.兴盛康乐。

Eng

  • Cihui Changle county in Weifang 濰坊; 潍坊, Shandong

Đức

  • Handedict Changle (Ort in Shandong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昌乐县 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭