昌吉回族自治州

chāng jí huí zú zì zhì zhōu xương cát hồi tộc tự trì châu

Hán Việt: xương cát hồi tộc tự trì châu · Pinyin: chāng jí huí zú zì zhì zhōu

Tổng quan

Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji ở Tân Cương

Cấu tạo: (xương) + (cát) + (hồi) + (tộc) + (tự) + (trì) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji ở Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Changji Hui Autonomous Prefecture, in Xinjiang Uighur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
  • Cihui Changji Hui Autonomous Prefecture, in Xinjiang Uighur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区