明修棧道,暗度陳倉
Pinyin: míng xiū zhàn dào,àn dù chén cāng
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 修 (tu) + 棧 (sạn) + 道 (đạo) + , + 暗 (ám) + 度 (độ) + 陳 (trần) + 倉 (thương)
Pinyin: míng xiū zhàn dào,àn dù chén cāng
Cấu tạo: 明 (minh) + 修 (tu) + 棧 (sạn) + 道 (đạo) + , + 暗 (ám) + 度 (độ) + 陳 (trần) + 倉 (thương)