明尼蘇達維京人
minh ni tô đạt duy kinh nhân
Hán Việt: minh ni tô đạt duy kinh nhân · Pinyin: míng ní sū dá wéi jīng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 尼 (ni) + 蘇 (tô) + 達 (đạt) + 維 (duy) + 京 (kinh) + 人 (nhân)
Hán Việt: minh ni tô đạt duy kinh nhân · Pinyin: míng ní sū dá wéi jīng rén
Cấu tạo: 明 (minh) + 尼 (ni) + 蘇 (tô) + 達 (đạt) + 維 (duy) + 京 (kinh) + 人 (nhân)