明顯僵化的隱喻
minh hiển cương hóa đích ẩn dụ
Hán Việt: minh hiển cương hóa đích ẩn dụ
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 僵 (cương) + 化 (hóa) + 的 (đích) + 隱 (ẩn) + 喻 (dụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 明顯僵化的隱喻 íngxiǎn jiānghuà de yǐnyù n. <lg.> transparent dead metaphor