明槍好趓,暗箭難防
Pinyin: míng qiāng hǎo duǒ,àn jiàn nán fáng
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 槍 (thương) + 好 (hảo) + 趓 + , + 暗 (ám) + 箭 (tiến) + 難 (nan) + 防 (phòng)
Pinyin: míng qiāng hǎo duǒ,àn jiàn nán fáng
Cấu tạo: 明 (minh) + 槍 (thương) + 好 (hảo) + 趓 + , + 暗 (ám) + 箭 (tiến) + 難 (nan) + 防 (phòng)