明眸皓齒
minh mâu hạo xỉ
Hán Việt: minh mâu hạo xỉ · Pinyin: míng móu hào chǐ
Tổng quan
mắt sáng và răng trắng
Nghĩa
Việt
- Cihui mắt sáng và răng trắng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容美人容貌明麗。唐.杜甫〈哀江頭〉詩:「明眸皓齒今何在?血汙遊魂歸不得。」也作「皓齒明眸」。
Eng
- CC-CEDICT to have bright eyes and white teeth
- Cihui to have bright eyes and white teeth