易受攻擊的地帶

yì shòu gōng jī de dì dài dịch thụ công kích đích địa đái

Hán Việt: dịch thụ công kích đích địa đái · Pinyin: yì shòu gōng jī de dì dài

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thụ) + (công) + (kích) + (đích) + (địa) + (đái)