易衣而出,並日而食
Pinyin: yì yī ér chū,bìng rì ér shí
Tổng quan
Cấu tạo: 易 (dịch) + 衣 (y) + 而 (nhi) + 出 (xuất) + , + 並 (tịnh) + 日 (nhật) + 而 (nhi) + 食 (thực)
Pinyin: yì yī ér chū,bìng rì ér shí
Cấu tạo: 易 (dịch) + 衣 (y) + 而 (nhi) + 出 (xuất) + , + 並 (tịnh) + 日 (nhật) + 而 (nhi) + 食 (thực)