易衣而出,並日而食

yì yī ér chū,bìng rì ér shí

Pinyin: yì yī ér chū,bìng rì ér shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (y) + (nhi) + (xuất) + + (tịnh) + (nhật) + (nhi) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易:更换;并日:两天并成一天。只有一件衣服比较体面,谁外出就换上;一天的饭食分作两天吃。比喻非常穷困。