星球大战计划

xīng qiú dà zhàn jì huàtinh cầu đại chiến kế hoạch

Hán Việt: tinh cầu đại chiến kế hoạch · Pinyin: xīng qiú dà zhàn jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 球 (cầu) + 大 (đại) + 戰 (chiến) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chiến lược phòng thủ

Đức

  • Handedict Strategic Defense Initiative (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划性报废 · 计划生育政策 · 计划管理工具 · 计划经济学家 · 计划单列市 · 计划外投资 · 计划外生育 · 计划外项目