映射过程 yìng shè guò chéng·ánh xạ quá trình Hán Việt: ánh xạ quá trình · Pinyin: yìng shè guò chéng Tổng quan quá trình ánh xạ Cấu tạo: 映 (ánh) + 射 (xạ) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinyìng shè guò chéngHán Việtánh xạ quá trìnhTừ loạidanhCấu tạo映 + 射 + 過 + 程 · ánh + xạ + quá + trình nghĩa thành phần: ánh + xạ + quá + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá trình ánh xạEngCihui mapping process Từ liên quan Gần nghĩa过程中 · 过程动词 · 过程变化 · 过程安排 · 过程定义 · 过程控制 · 过程数据 · 过程波动