过程中

guò chéng zhòngquá trình trung

Hán Việt: quá trình trung · Pinyin: guò chéng zhòng

Tổng quan

trong quá trình

Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong quá trình
  • VietPhrases trong quá trình

Đức

  • Handedict in Bearbeitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

过程 · 過程 · 过程动词 · 过程变化 · 过程安排 · 过程定义 · 过程控制 · 过程数据