过程数据

guò chéng shù jùquá trình sổ cứ

Hán Việt: quá trình sổ cứ · Pinyin: guò chéng shù jù

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 數 (sổ) + 據 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dữ liệu quá trình

Đức

  • Handedict Prozessdaten

Từ liên quan

Gần nghĩa

数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典 · 数据总线 · 数据手册 · 数据挖掘