春蠶到死絲方盡

chūn cán dào sǐ sī fāng jìn xuân tàm đáo tử ti phương tận

Hán Việt: xuân tàm đáo tử ti phương tận · Pinyin: chūn cán dào sǐ sī fāng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (tàm) + (đáo) + (tử) + (ti) + (phương) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝:双关语,“思”的谐音。比喻情深谊长,至死不渝。
  • Tân Hoa Tự Điển 丝双关语,思”的谐音。比喻情深谊长,至死不渝。