春蠶到死絲方盡
xuân tàm đáo tử ti phương tận
Hán Việt: xuân tàm đáo tử ti phương tận · Pinyin: chūn cán dào sǐ sī fāng jìn
Tổng quan
Cấu tạo: 春 (xuân) + 蠶 (tàm) + 到 (đáo) + 死 (tử) + 絲 (ti) + 方 (phương) + 盡 (tận)
Hán Việt: xuân tàm đáo tử ti phương tận · Pinyin: chūn cán dào sǐ sī fāng jìn
Cấu tạo: 春 (xuân) + 蠶 (tàm) + 到 (đáo) + 死 (tử) + 絲 (ti) + 方 (phương) + 盡 (tận)