代表人物
đại biểu nhân vật
Hán Việt: đại biểu nhân vật · Pinyin: dài biǎo rén wù
Tổng quan
cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhân vật tiêu biểu
- Tần suất từ cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)
- Biên soạn representative figure; typical representative; leading exponent M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui representative individual (of a school of thought)
- Tần suất từ n. representative figure; typical representative; leading exponent M:ge/¹míng/²wèi