時運則存,不用則亡
Pinyin: shí yùn zé cún,bù yòng zé wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 時 (thì) + 運 (vận) + 則 (tắc) + 存 (tồn) + , + 不 (bất) + 用 (dụng) + 則 (tắc) + 亡 (vong)
Pinyin: shí yùn zé cún,bù yòng zé wáng
Cấu tạo: 時 (thì) + 運 (vận) + 則 (tắc) + 存 (tồn) + , + 不 (bất) + 用 (dụng) + 則 (tắc) + 亡 (vong)