時間分辨能譜術

shí jiān fēn biàn néng pǔ shù thì gian phân biện năng phổ thuật

Hán Việt: thì gian phân biện năng phổ thuật · Pinyin: shí jiān fēn biàn néng pǔ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (phân) + (biện) + (năng) + (phổ) + (thuật)