晃動

huàng dòng hoảng động

Hán Việt: hoảng động · Pinyin: huàng dòng

Tổng quan

đung đưa | lắc lư

Cấu tạo: (hoảng) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đung đưa | lắc lư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搖晃、震動。如:「平底船晃動得厲害,容易使人暈船。」也作「幌動」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇晃;摆动:小树被风吹得直~。

Eng

  • CC-CEDICT to shake; to sway; to rock
  • Cihui to shake; to sway; to rock

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

摇动 · 摇晃 · 晃悠 · 晃荡

Từ trái nghĩa

平稳 · 静止