晋升体系

jìn shēng tǐ xìtấn thăng thể hệ

Hán Việt: tấn thăng thể hệ · Pinyin: jìn shēng tǐ xì

Tổng quan

Cấu tạo: 晉 (tấn) + 升 (thăng) + 體 (thể) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống thăng tiến

Đức

  • Handedict Cursus honorum

Từ liên quan

Gần nghĩa

体系的 · 体系论 · 晋升的 · 体系分析 · 体系建筑 · 体系结构 · 体系化 · 晋升为上尉