体系论

thể hệ luận

Hán Việt: thể hệ luận

Tổng quan

(thuộc) thuật kiến trúc; (thuộc) các nhà kiến trúc, có tính chất xây dựng; thuộc cấu trúc, (thuộc) sự hệ thống hoá kiến trúc

Cấu tạo: 體 (thể) + 系 (hệ) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luận về hệ thống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi architectonic

Từ liên quan

Gần nghĩa

体系的 · 体系 · 系論 · 体系化 · 体系分析 · 体系建筑 · 体系结构 · 系论