晒友

shài yǒusái hữu

Hán Việt: sái hữu · Pinyin: shài yǒu

Tổng quan

xem 曬客

Cấu tạo: 曬 (sái) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 晒客

Eng

  • Cihui see 曬客; 晒客

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽