晒干

shài gānsái kiền

Hán Việt: sái kiền · Pinyin: shài gān

Tổng quan

phơi khô dưới nắng

Cấu tạo: 曬 (sái) + 乾 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lờ đi
  • Google Alex v6 phơi khô
  • Tần suất từ sự phơi nắng, (y học) sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng, sự say nắng
  • Biên soạn 曬乾 hàigān r.v. 1. dry in the sun

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi insolation

Eng

  • Cihui to dry in the sun
  • Tần suất từ 曬乾 hàigān r.v. 1. dry in the sun , Wǒ xǐhuan bǎ yīfú ∼. I prefer drying the clothes in the sun. 2. <slang> cold-shoulder

Từ liên quan

Gần nghĩa

晒干的 · 晒干草 · 乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城