晒干草 sái kiền thảo Hán Việt: sái kiền thảo Tổng quan cắt cỏ cho thú vật to cut grass for animals Cấu tạo: 曬 (sái) + 乾 (kiền) + 草 (thảo)Hán Việtsái kiền thảoTừ loạidanhCấu tạo曬 + 乾 + 草 · sái + kiền + thảo nghĩa thành phần: sái + kiền + thảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cỏ khôMainlandKaggle Zh-Vi hay Từ liên quan Gần nghĩa乾草堆 · 干草仓 · 干草原 · 干草叉 · 干草堆 · 干草屑 · 干草机 · 干草棚