晒干的

sái kiền đích

Hán Việt: sái kiền đích

Tổng quan

ướp muối và phơi nắng (thịt...)

Cấu tạo: 曬 (sái) + 乾 (kiền) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cutcha

Từ liên quan

Gần nghĩa

晒干的牛肉 · 晒干的鱼类 · 晒干草 · 干的 · 晒干 · 晒干儿 · 干的出色 · 干的好事