干草堆
cán thảo đôi
Hán Việt: cán thảo đôi · Pinyin: gàn cǎo duī
Tổng quan
Hán Việt: KIỀN, CÀN THẢO ĐÔI đống cỏ khô; đụn cỏ; đống rơm
Nghĩa
Việt
- Cihui đống cỏ khô: đụn cỏ/đống rơm
- Tần suất từ đống cỏ khô đống cỏ khô đống, đụn, cây (rơm), đánh đống, đánh đụn (rơm), (như) wrick; đụn cỏ; đống rơm
- Biên soạn haystack M:ge/⁴zuò
Mainland
- Kaggle Zh-Vi haymow
Eng
- Cihui 乾草堆 āncǎoduī n. haystack M:ge/⁴zuò
- Tần suất từ n. haystack M:ge/⁴zuò
Đức
- Handedict Getreidegarbe