干草机

kiền thảo ki

Hán Việt: kiền thảo ki

Tổng quan

người dỡ cỏ phơi khô; máy dỡ cỏ phơi khô, (từ lóng) cú đánh choáng người người giũ cỏ (để phơi khô); máy giũ cỏ (để phơi khô)

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 草 (thảo) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy sấy cỏ khô
  • Biên soạn hay-drying machine M:ge/¹tái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi haymaker

Eng

  • Cihui 乾草機 āncǎojī n. hay-drying machine M:ge/¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾草堆 · 干草仓 · 干草原 · 干草叉 · 干草堆 · 干草屑 · 干草棚 · 干草耙