晔然

diệp nhiên

Hán Việt: diệp nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 曄 (diệp) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưng thịnh
  • Biên soạn v.p. prosperous; thriving

Eng

  • Cihui 曄然 èrán v.p. prosperous; thriving

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而