晔煜 yè yù·diệp dục Hán Việt: diệp dục · Pinyin: yè yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.声之盛貌。 2.光耀貌。 Cấu tạo: 曄 (diệp) + 煜 (dục)Pinyinyè yùHán Việtdiệp dụcCấu tạo曄 + 煜 · diệp + dục nghĩa thành phần: diệp + dục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.声之盛貌。 2.光耀貌。 Từ liên quan Gần nghĩa煜煜 · 煜熠 · 晔晔 · 晔然 · 晔踕 · 曄曄 · 曄煜 · 曄踕