晤叙

wù xùngộ tự

Hán Việt: ngộ tự · Pinyin: wù xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见面叙谈。

Cấu tạo: 晤 (ngộ) + 敘 (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见面叙谈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙事 · 叙别 · 叙功 · 叙文 · 叙旧 · 叙明 · 叙永 · 叙用