晨曲

chén qūthần khúc

Hán Việt: thần khúc · Pinyin: chén qū

Tổng quan

thần khúc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清晨的歌唱; 清晨的乐曲。

Cấu tạo: 晨 (thần) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạc sớm
  • VietPhrases thần khúc
  • Tần suất từ thần khúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清晨的歌唱; 清晨的乐曲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晨光 · 晨勃 · 晨号 · 晨报 · 晨昏 · 晨星 · 晨曦 · 晨朝