晨勃 chén bó·thần bột Hán Việt: thần bột · Pinyin: chén bó Tổng quan cương cứng buổi sáng Cấu tạo: 晨 (thần) + 勃 (bột)Pinyinchén bóHán Việtthần bộtCấu tạo晨 + 勃 · thần + bột nghĩa thành phần: thần + bột Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cương cứng buổi sángEngCihui morning erectionĐứcHandedict (umg) Morgenlatte Từ liên quan Gần nghĩa勃兴 · 勃利 · 勃勃 · 勃勞 · 勃发 · 勃固 · 勃沙 · 勃海