普利特維埰湖群
phổ lợi đặc duy thải hồ quần
Hán Việt: phổ lợi đặc duy thải hồ quần · Pinyin: pǔ lì tè wéi cǎi hú qún
Tổng quan
Cấu tạo: 普 (phổ) + 利 (lợi) + 特 (đặc) + 維 (duy) + 埰 (thải) + 湖 (hồ) + 群 (quần)
Hán Việt: phổ lợi đặc duy thải hồ quần · Pinyin: pǔ lì tè wéi cǎi hú qún
Cấu tạo: 普 (phổ) + 利 (lợi) + 特 (đặc) + 維 (duy) + 埰 (thải) + 湖 (hồ) + 群 (quần)