景天酸代謝植物

jǐng tiān suān dài xiè zhí wù cảnh thiên toan đại tạ thực vật

Hán Việt: cảnh thiên toan đại tạ thực vật · Pinyin: jǐng tiān suān dài xiè zhí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (thiên) + (toan) + (đại) + (tạ) + (thực) + (vật)