景气期待 jǐng qì qī dài·cảnh khí kì đãi Hán Việt: cảnh khí kì đãi · Pinyin: jǐng qì qī dài Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 期 (kì) + 待 (đãi)Pinyinjǐng qì qī dàiHán Việtcảnh khí kì đãiTừ loạidanhCấu tạo景 + 氣 + 期 + 待 · cảnh + khí + kì + đãi nghĩa thành phần: cảnh + khí + kì + đãi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kỳ vọng kinh tếĐứcHandedict Konjunkturerwartung (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa景气现象 · 景气的 · 期待地 · 期待的 · 期待者 · 期待落空的 · 景气循环 · 景气繁荣