晴天開水路

qíng tiān kāi shuǐ lùtình thiên khai thủy lộ

Hán Việt: tình thiên khai thủy lộ · Pinyin: qíng tiān kāi shuǐ lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻无事生非。

Cấu tạo: 晴 (tình) + 天 (thiên) + 開 (khai) + 水 (thủy) + 路 (lộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

晴天霹雳 · 晴天娃娃 · 水路运输 · 晴天打霹雳 · 晴天霹雳地