晴天霹雳地

tình thiên phích lịch địa

Hán Việt: tình thiên phích lịch địa

Tổng quan

Cấu tạo: 晴 (tình) + 天 (thiên) + 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất ngờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi out of the blue

Eng

  • Cihui out of the blue

Từ liên quan

Gần nghĩa

晴天霹雳 · 晴天娃娃 · 晴天打霹雳 · 晴天开水路 · 晴天開水路