晶圆

jīng yuántinh viên

Hán Việt: tinh viên · Pinyin: jīng yuán

Tổng quan

wafer (chất liệu silicon cho mạch tích hợp)

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 圓 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm bán dẫn
  • Tần suất từ wafer (chất liệu silicon cho mạch tích hợp)

Eng

  • Cihui wafer (used as a substrate for fabricating microchips)
  • Tần suất từ wafer (used as a substrate for fabricating microchips)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团