智力机密性

zhì lì jī mì xìngtrí lực ki mật tính

Hán Việt: trí lực ki mật tính · Pinyin: zhì lì jī mì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 機 (ki) + 密 (mật) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên sâu trí tuệ

Đức

  • Handedict intelligenzintensiv

Từ liên quan

Gần nghĩa

智力缺陷者 · 智力低下 · 智力商数 · 智力工作 · 智力水准 · 智力测验 · 智力玩具 · 智力衰退