智力水准

trí lực thủy chuẩn

Hán Việt: trí lực thủy chuẩn

Tổng quan

quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu (trong sản xuất)

Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chuẩn trí tuệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi norm

Từ liên quan

Gần nghĩa

智力低下 · 智力商数 · 智力工作 · 智力测验 · 智力玩具 · 智力衰退 · 智力的 · 智力缺陷者