智慧生活體驗社區

trí tuệ sanh hoạt thể nghiệm xã khu

Hán Việt: trí tuệ sanh hoạt thể nghiệm xã khu

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tuệ) + (sanh) + (hoạt) + (thể) + (nghiệm) + (xã) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui smart region living lab