智足以飾非,辯足以行說

zhì zú yǐ shì fēi,biàn zú yǐ xíng shuì

Pinyin: zhì zú yǐ shì fēi,biàn zú yǐ xíng shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (túc) + (dĩ) + (sức) + (phi) + + (biện) + (túc) + (dĩ) + (hành) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 智:智谋,指巧诈,诡辩。巧诈足够拒绝别人的规劝,言辞足够掩饰自己的过失